2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

French | Vietnamese

tham gia tình nguyện volunteering

Tham gia tình nguyện (volunteering) là hoạt động où bạn giúp đỡ người khác mà không nhận tiền.

En français, cela signifie participer à des actions sans être rémunéré.

Tình nguyện viên (volunteer) là người tham gia những hoạt động này.

Par exemple, bạn có thể là một tình nguyện viên dans une ONG (Tổ chức phi chính phủ).

Phát âm: [tình nguyên viễn].

Có nhiều loại hoạt động tình nguyện.

Bạn có thể tham gia program d'aide à l'éducation, où vous enseignez à des enfants.

Đọc sách cho trẻ em là một hoạt động rất phổ biến.

Phát âm: [đọc sách cho trẻ em].

Một ví dụ khác là giúp đỡ lors des événements locaux, comme des collectes de fonds.

Bạn có thể giúp tổ chức và kêu gọi người khác tham gia.

Phát âm: [tổ chức].

Tham gia tình nguyện không chỉ mang lại lợi ích cho cộng đồng mà còn cho bản thân.

Bạn sẽ học hỏi được nhiều kỹ năng, comme la communication và le travail en équipe.

Phát âm: [kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm].

Cuối cùng, tham gia tình nguyện giúp bạn xây dựng mối quan hệ mới.

Bạn sẽ gặp gỡ nhiều người có cùng chí hướng và chia sẻ đam mê với họ.

Phát âm: [gặp gỡ nhiều người].

Nên nhớ rằng, hoạt động tình nguyện là một trải nghiệm tuyệt vời.

Bon courage et hãy bắt đầu ngay!