2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Có đi bộ tới đó được không? É possível ir a pé até lá?

Português: A frase "Có đi bộ tới đó được không?" significa "É possível ir a pé até lá?" em português.

Vamos entender isso um pouco melhor.

1. Có (pronúncia: /kɔ/) - significa "Sim" ou "Há".

É uma palavra usada para afirmar que algo é possível ou existe.

2. Đi bộ (pronúncia: /di bɔː/) - significa "ir a pé".

Aqui, "Đi" significa "ir" e "bộ" refere-se a "a pé".

3. Tới đó (pronúncia: /tɒj dɔː/) - significa "até lá".

"Tới" significa "até" e "đó" quer dizer "lá".

4. Được không? (pronúncia: /dɨk kʌŋ/) - é uma maneira de perguntar "é possível?".

"Được" significa "pode" ou "é possível", e "không?" é uma forma de perguntar, como "não?".

Exemplo em uma conversa: - Pessoa A: "Chúng ta có thể đi bộ tới quán cà phê không?" - (Português: "Podemos ir a pé até o café?") - Pessoa B: "Có đi bộ tới đó được không?" - (Português: "É possível ir a pé até lá?") Vietnamita: Câu "Có đi bộ tới đó được không?" nghĩa là "É possível ir a pé até lá?" trong tiếng Bồ Đào Nha.

Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn.

1. Có (phát âm: /kɔ/) - nghĩa là "Sim" hoặc "Có".

Đây là một từ được sử dụng để khẳng định rằng điều gì đó là khả thi hoặc tồn tại.

2. Đi bộ (phát âm: /di bɔː/) - nghĩa là "đi bộ".

Ở đây, "Đi" có nghĩa là "đi" và "bộ" nghĩa là "bằng chân".

3. Tới đó (phát âm: /tɒj dɔː/) - nghĩa là "đến đó".

"Tới" có nghĩa là "đến" và "đó" có nghĩa là "đó".

4. Được không? (phát âm: /dɨk kʌŋ/) - là cách hỏi "có khả thi không?".

"Được" nghĩa là "có thể" hoặc "có khả năng", và "không?" là cách để hỏi, giống như "không?".

Ví dụ trong cuộc trò chuyện: - Người A: "Chúng ta có thể đi bộ tới quán cà phê không?" - Người B: "Có đi bộ tới đó được không?" Lembre-se, essa construção é útil para perguntar se é possível caminhar até algum lugar.