Nguyên liệu Ingredientes
Nguyên liệu - Ingredientes Nguyên liệu são os componentes que usamos para preparar pratos.
Em português, dizemos "ingredientes".
Aqui estão algumas palavras e expressões úteis sobre ingredientes, com exemplos em ambos os idiomas.
1. Gạo (Arroz) - *Gạo trắng là nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Việt Nam.
* - (Gạo trắng = arroz branco) - Pronúncia: [gaʊ̯ ʔwaŋ̟] 2. Thịt (Carne) - *Thịt heo và thịt bò là nguyên liệu phổ biến.
* - (Thịt heo = carne de porco, Thịt bò = carne de vaca) - Pronúncia: [tʰiːt̚] 3. Rau (Verdura) - *Rau xanh rất quan trọng cho sức khỏe.
* - (Rau xanh = verdura verde) - Pronúncia: [zɑu̯] 4. Gia vị (Temperos) - *Gia vị là nguyên liệu không thể thiếu trong nấu ăn.
* - (Gia vị = temperos) - Pronúncia: [zaː vi] 5. Nước (Água) - *Nước dùng là nguyên liệu tạo nên hương vị cho món ăn.
* - (Nước dùng = caldo) - Pronúncia: [nɨ̄ək] 6. Trứng (Ovo) - *Trứng gà là nguyên liệu rất phổ biến trong ẩm thực.
* - (Trứng gà = ovo de galinha) - Pronúncia: [tɨŋ] 7. Muối (Sal) - *Muối làm tăng hương vị của món ăn.
* - (Muối = sal) - Pronúncia: [mwi̯] 8. Đường (Açúcar) - *Đường được dùng để làm ngọt món ăn.
* - (Đường = açúcar) - Pronúncia: [zɨəŋ] 9. Hành (Cebola) - *Hành tây là nguyên liệu thường thấy trong nhiều món.
* - (Hành tây = cebola) - Pronúncia: [hæn] Esses são alguns exemplos de nguyên liệu ou ingredientes.
Quando você cozinha, tente lembrar quais são os nguyên liệu cần thiết (ingredientes necessários) para cada prato.
Isso vai ajudar você muito na cozinha! Chúc bạn học tốt! (Desejo que você estude bem!)