Có bãi đậu xe không? Há estacionamento?
Português: A frase "Có bãi đậu xe không?" significa "Há estacionamento?" em português.
É uma pergunta comum que você pode fazer quando está em um lugar e precisa saber se podem estacionar veículos.
Vietnamese: Câu hỏi này rất hữu ích khi bạn muốn biết liệu có chỗ đậu xe cho xe hơi hay không.
Exemplos: 1. Português: "Có bãi đậu xe không, quando vamos ao shopping?" Vietnamese: "Có bãi đậu xe không, khi chúng ta đi đến trung tâm thương mại?" Pronúncia: "Có bai dow xe khong, khi chung ta đi đến trung tâm thương mại?" 2. Português: "Se você visitar este restaurante, pergunte: 'Có bãi đậu xe không?'" Vietnamese: "Nếu bạn đến nhà hàng này, hãy hỏi: 'Có bãi đậu xe không?'" Pronúncia: "Nèu bạn đến nha hàng này, hãy hỏi: 'Có bãi đậu xe không?'" 3. Português: "No hotel, eles disseram: 'Có bãi đậu xe cho khách!'" Vietnamese: "Tại khách sạn, họ đã nói: 'Có bãi đậu xe cho khách!'" Pronúncia: "Tại khắc sạn, họ đã nói: 'Có bãi đậu xe cho khách!'" Dica: Para praticar, você pode perguntar sobre estacionamento em diferentes situações, como em restaurantes, shoppings ou hotéis.
Use sempre “Có bãi đậu xe không?” para se familiarizar com a frase.