2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Tôi không thở được! ฉันหายใจไม่ออก!

"Tôi không thở được!" (ฉันหายใจไม่ออก!) ใช้เพื่อบอกว่าเรามีปัญหาเกี่ยวกับการหายใจ หรือรู้สึกว่าหายใจไม่สะดวก นี่เป็นวลีสำคัญที่รู้สึกได้ในสถานการณ์ต่าง ๆ เช่น เมื่อเรากำลังเหนื่อยหรือมีปัญหาสุขภาพ ตัวอย่างการใช้: 1. Nếu bạn đang chạy hoặc hoạt động thể chất quá nhiều, bạn có thể nói "Tôi không thở được!" (ฉันหายใจไม่ออก!) khi cảm thấy mệt mỏi rất nhanh (ตอนที่คุณรู้สึกเหนื่อยมากจากการทำกิจกรรม).

2. Nếu bạn ở trong một không gian chật chội hoặc không có không khí trong lành, bạn cũng có thể cảm thấy rằng "Tôi không thở được!" (ฉันหายใจไม่ออก!) vì không khí không đủ (อาจจะเกิดขึ้นเมื่อคุณอยู่ในที่อับอากาศ).

การออกเสียง: - "Tôi" (โต๊ย) หมายถึง "ฉัน" - "không" (ขง) หมายถึง "ไม่" - "thở" (เถอะ) หมายถึง "หายใจ" - "được" (ดื๊ก) หมายถึง "เกิดขึ้น" สรุปคือการพูดว่า "Tôi không thở được!" (ฉันหายใจไม่ออก!) เป็นการสื่อสารความรู้สึกที่เรามีเมื่อต้องเจอกับสถานการณ์ที่เราหายใจไม่สะดวกค่ะ