Mua hàng giảm giá Comprar em promoção
Mua hàng giảm giá (Comprar em promoção) Português: Muita gente gosta de comprar em promoção .
Isso significa que os preços estão reduzidos .
Vietnamese: Nhiều người thích mua hàng giảm giá .
Điều đó có nghĩa là giá cả đang giảm .
Exemplo 1: Português: Hoje eu fui ao shopping e encontrei uma camiseta que estava em promoção .
Vietnamese: Hôm nay tôi đi đến trung tâm thương mại và tìm thấy một chiếc áo phông đang giảm giá .
Pronúncia: (Hom nay tôi đi đến trung tâm thương mại và tìm thấy một chiếc áo phông đang giảm giá.) Exemplo 2: Português: As lojas geralmente fazem promoções em datas especiais, como o Natal.
Vietnamese: Các cửa hàng thường có chương trình giảm giá vào những ngày đặc biệt, như Giáng Sinh.
Pronúncia: (Các cửa hàng thường có chương trình giảm giá vào những ngày đặc biệt, như Giáng Sinh.) Frases Úteis 1. Português: Vou comprar isso se estiver mais barato .
Vietnamese: Tôi sẽ mua cái này nếu nó rẻ hơn .
Pronúncia: (Tôi sẽ mua cái này nếu nó rẻ hơn.) 2. Português: Qual é o desconto nesta loja? Vietnamese: Giảm giá ở cửa hàng này là bao nhiêu? Pronúncia: (Giảm giá ở cửa hàng này là bao nhiêu?) 3. Português: Você pode me mostrar as ofertas ? Vietnamese: Bạn có thể cho tôi xem những khuyến mãi không? Pronúncia: (Bạn có thể cho tôi xem những khuyến mãi không?) Conclusão Português: Comprar em promoção é uma ótima maneira de economizar dinheiro.
Vietnamese: Mua hàng giảm giá là cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền.
Pronúncia: (Mua hàng giảm giá là cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền.)