Rời hẹn không đúng lúc, đánh mất lòng tin.
Português: A expressão "Rời hẹn không đúng lúc, đánh mất lòng tin" se traduz como "Faltar a um compromisso no momento errado, perder a confiança".
Essa frase é importante porque destaca a importância de cumprir compromissos e manter a confiança nas relações.
Exemplo 1: Se você marcar um encontro com um amigo e não aparecer no momento combinado, isso pode levar à desconfiança.
Em Vietnamese: "Khi bạn hẹn gặp một người bạn và không đến, điều đó có thể dẫn đến sự không tin tưởng." (Pronúncia: "Khi bạn hẹn gặp một người bạn và không đến, điều đó có thể dẫn đến sự không tin tưởng.") Exemplo 2: Se um namorado ou namorada constantemente não comparece aos encontros, a confiança pode se deteriorar.
Em Vietnamese: "Nếu một người yêu thường xuyên không đến các cuộc hẹn, lòng tin có thể bị tổn hại." (Pronúncia: "Nếu một người yêu thường xuyên không đến các cuộc hẹn, lòng tin có thể bị tổn hại.") --- Vietnamese: Câu "Rời hẹn không đúng lúc, đánh mất lòng tin" có nghĩa là việc không đến cuộc hẹn vào thời điểm không đúng có thể làm mất đi sự tin tưởng.
Điều này rất quan trọng trong các mối quan hệ.
Ví dụ 1: Nếu bạn lên lịch gặp gỡ một người bạn nhưng không đến, điều này có thể khiến họ cảm thấy bị thất vọng.
Em português: "Se você marcar um encontro com um amigo e não aparecer, isso pode deixá-lo desapontado." Ví dụ 2: Khi một người yêu hẹn gặp nhưng lại không đến thường xuyên, niềm tin sẽ bị giảm sút.
Em português: "Se um namorado não aparece muito, a confiança vai diminuir." --- Compreender a frase "Rời hẹn không đúng lúc, đánh mất lòng tin" ajuda a ver a importância de ser responsável e confiável em seus relacionamentos e interações diárias.