Thẻ quà tặng Cartão-presente
Thẻ quà tặng (Cartão-presente) Um thẻ quà tặng é um tipo de cartão que você pode usar para comprar produtos ou serviços em uma loja específica.
Em Vietnamese, o thẻ quà tặng é muito popular para aniversários e festas.
Exemplo em Português: Você pode dar um cartão-presente de uma loja de roupas.
Exemplo em Vietnamita: Bạn có thể tặng thẻ quà tặng của một cửa hàng quần áo.
(Bản có thể tặng thẻ quà tặng của một cửa hàng quần áo - Pronúncia: "ban có thể tặng thẻ quà tặng của một cửa hàng quần áo.") Geralmente, os thẻ quà tặng têm um valor específico.
Em Vietnamese: Thẻ quà tặng thường có giá trị nhất định.
(Thẻ quà tặng thường có giá trị nhất định - Pronúncia: "thẻ quà tặng thườn có giá trị nhất định.") Exemplo de valor: Você pode comprar thẻ quà tặng de 100.000 VND, por exemplo.
Em Vietnamese: Bạn có thể mua thẻ quà tặng trị giá 100.000 VND chẳng hạn.
(Bạn có thể mua thẻ quà tặng trị giá 100.000 VND chẳng hạn - Pronúncia: "ban có thể mua thẻ quà tặng trị giá một trăm nghìn VND chẳng hạn.") Quando alguém recebe um thẻ quà tặng, é uma surpresa agradável.
Em Vietnamese: Khi ai đó nhận thẻ quà tặng, đó là một bất ngờ thú vị.
(Khi ai đó nhận thẻ quà tặng, đó là một bất ngờ thú vị - Pronúncia: "khi ai đó nhận thẻ quà tặng, đó là một bất ngờ thú vị.") Muitas pessoas gostam de escolher seus próprios presentes usando o thẻ quà tặng.
Em Vietnamese: Nhiều người thích chọn quà của riêng mình bằng cách sử dụng thẻ quà tặng.
(Nhiều người thích chọn quà của riêng mình bằng cách sử dụng thẻ quà tặng - Pronúncia: "nhìêu người thích chọn quà của riêng mình bằng cách sử dụng thẻ quà tặng.") Você também pode comprar um thẻ quà tặng online.
Em Vietnamese: Bạn cũng có thể mua thẻ quà tặng trực tuyến.
(Bạn cũng có thể mua thẻ quà tặng trực tuyến - Pronúncia: "ban cũng có thể mua thẻ quà tặng trực tuyến.") Finalmente, não se esqueça de verificar a data de validade do thẻ quà tặng! Em Vietnamese: Cuối cùng, đừng quên kiểm tra ngày hết hạn của thẻ quà tặng! (Cuối cùng, đừng quên kiểm tra ngày hết hạn của thẻ quà tặng - Pronúncia: "cuối cùng, đừng quên kiểm tra ngày hết hạn của thẻ quà tặng!") Espero que isso te ajude a entender melhor sobre thẻ quà tặng!