2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

French | Vietnamese

Tự tin trong phần trình bày

'Tự tin trong phần trình bày' có nghĩa là 'Être confiant dans la présentation'.

Để thể hiện sự tự tin, il faut connaître son sujet và bien se préparer.

Ví dụ, quand vous expliquez một chủ đề, bạn cần phải tìm hiểu rõ về nó.

Par exemple, si vous parlez về les animaux, hãy đọc nhiều sách et regarder des vidéos.

(hãy đọc nhiều sách và xem video).

Khi bạn bắt đầu phần trình bày, hãy luôn giữ tư thế đứng thẳng, không mém méo.

Cela montre que bạn là người có tự tin.

Đối với điều này, bạn có thể nói: "Tôi rất vui khi chia sẻ với các bạn".

(tôi rất vui khi chia sẻ với các bạn - 'Je suis très heureux de partager avec vous').

Pratiquer votre discours plusieurs fois trước un miroir ou devant des amis rất quan trọng.

Cela vous aide à vous habituer au contenu và cách diễn đạt.

Bạn có thể nói: "Tôi sẽ cố gắng hết sức".

(Je vais faire de mon mieux - 'Tôi sẽ cố gắng hết sức').

Enfin, n'oubliez pas que l'attitude positive rất quan trọng.

Quand vous vous sentez positif, cela se voit dans votre voix et vos gestes.

Par exemple, hãy cười và nhìn vào mắt khán giả.

Cela crée một liên kết tốt hơn.

Bạn có thể bắt đầu với câu: "Xin chào mọi người, hôm nay tôi sẽ nói về.

.

.".

('Bonjour à tous, aujourd'hui je vais parler de…').

Nên nhớ, sự tự tin đến từ sự chuẩn bị và thực hành.

Chúc bạn thành công trong phần trình bày của mình! (Bonne chance pour votre présentation!)