Mức lương Salário
Mức lương (Salário) Mức lương, que em português significa "salário", é a quantia de dinheiro que um trabalhador recebe pelo seu trabalho.
Dưới đây là một số thông tin chi tiết về mức lương.
1. Mức lương tối thiểu (Salário mínimo) Mức lương tối thiểu là số tiền thấp nhất mà người lao động có thể được trả cho công việc của họ.
Pronúncia: (mɨk lɨʊŋ toːj tʰīe̞m) Exemplo: "Mức lương tối thiểu ở Việt Nam là 4.420.000 đồng mỗi tháng." Pronúncia: (mɨk lɨʊŋ toːj tʰīe̞m ɤ́ ʋiət nãm là bốn triệu bốn trăm hai mươi ngàn đồng mỗi tháng) "O salário mínimo no Vietnã é 4.420.000 dong por mês." 2. Mức lương cao (Salário alto) Mức lương cao là một khoản tiền lớn mà người lao động có thể nhận được.
Pronúncia: (mɨk lɨʊŋ cao) Exemplo: "Những công việc như bác sĩ thường có mức lương cao." Pronúncia: (ɲɨʊŋ kɔŋ vɨə́k như ɓak sǐ thʊng có mɨk lɨʊŋ cao) "Trabalhos como médicos geralmente têm salários altos." 3. Mức lương thấp (Salário baixo) Mức lương thấp là số tiền mà không đủ để sống thoải mái.
Pronúncia: (mɨk lɨʊŋ thap) Exemplo: "Một số công nhân trong ngành may mặc có mức lương thấp." Pronúncia: (một sɔ kɔŋ ɲɨən trong ŋàɲ maɪ mək có mɨk lɨʊŋ thap) "Alguns trabalhadores na indústria da moda têm salários baixos." 4. Thưởng (Bônus) Thưởng là tiền thưởng mà nhân viên nhận được từ công ty ngoài mức lương chính.
Pronúncia: (tʰuəŋ) Exemplo: "Năm nay, tôi nhận được một khoản thưởng lớn." Pronúncia: (năm nãɪ, tɔɪ ɲɨə́n dɨɤ̣t một kʷɑːn tʰuəŋ lɨɒn) "Este ano, recebi um grande bônus." 5. Tăng lương (Aumentar o salário) Tăng lương có nghĩa là nhận được mức lương cao hơn.
Pronúncia: (tʰaŋ lɨʊŋ) Exemplo: "Anh ấy đã được tăng lương sau khi hoàn thành dự án." Pronúncia: (aɲ ʌ́ɪ dã dɨɤ̣t tʰaŋ lɨʊŋ sau khi hoan tʰạɪn dɨ́ ʔɑn) "Ele recebeu um aumento de salário após concluir o projeto." Portanto, "mức lương" é um aspecto importante na vida profissional de mỗi người.
É sempre bom entender como os salários funcionam em diferentes indústrias e países.