2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Khám phá ค้นพบ

Khám phá - ค้นพบ 'Khám phá' trong tiếng Việt có nghĩa là "ค้นพบ" trong tiếng Thai.

Đây là một từ dùng để chỉ việc tìm hiểuหรือสำรวจสิ่งใหม่ ๆ ที่เราไม่เคยรู้จักมาก่อน และมักจะสร้างความตื่นเต้นให้กับผู้ที่ทำการค้นพบด้วย ตัวอย่างการใช้คำนี้ในประโยค: 1. Tôi muốn khám phá những nơi mới.

(ฉันต้องการค้นพบสถานที่ใหม่ ๆ) - การออกเสียง: /Tôi muốn khám phá những nơi mới.

/ 2. การเดินทางช่วยให้เราได้ค้นพบวัฒนธรรมที่แตกต่าง.

- ในภาษาเวียดนาม: "Du lịch giúp chúng ta khám phá các nền văn hóa khác nhau." - การออกเสียง: /Du lịch giúp chúng ta khám phá các nền văn hóa khác nhau.

/ การค้นพบสามารถเกิดขึ้นได้ในหลาย ๆ ด้าน เช่น การศึกษา การเดินทาง หรือแม้แต่ในชีวิตประจำวัน เราสามารถค้นพบสิ่งใหม่ ๆ ได้ทุกที่ ถ้าเราเปิดใจและพร้อมที่จะเรียนรู้ ตัวอย่างเพิ่มเติม: 3. Tôi thích khám phá thiên nhiên.

(ฉันชอบค้นพบธรรมชาติ) - การออกเสียง: /Tôi thích khám phá thiên nhiên.

/ 4. การอ่านหนังสือทำให้เราได้ค้นพบโลกใหม่.

- ในภาษาเวียดนาม: "Đọc sách giúp chúng ta khám phá một thế giới mới." - การออกเสียง: /Đọc sách giúp chúng ta khám phá một thế giới mới.

/ การ 'khám phá' และ 'ค้นพบ' เป็นการเปิดโลกทัศน์และทำให้เรามีความสนใจในการเรียนรู้สิ่งใหม่ ๆ ตลอดเวลา!