2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Khu vực chung พื้นที่ส่วนกลาง

Khu vực chung (พื้นที่ส่วนกลาง) หมายถึงสถานที่ที่ทุกคนสามารถใช้ร่วมกันได้ เช่น สวนสาธารณะ, ลานกิจกรรม หรือห้องประชุมภายในอาคาร.

Đây là những khu vực rất quan trọng trong cộng đồng, nơi mọi người có thể gặp gỡ, giao lưu và vui chơi cùng nhau.

ตัวอย่าง เช่น "Công viên là khu vực chung trong thành phố" (สวนสาธารณะคือพื้นที่ส่วนกลางในเมือง) - คำว่า "khu vực chung" อ่านว่า /คู วือก จุง/.

อีกตัวอย่างคือ "Chúng tôi tổ chức sự kiện ở khu vực chung" (เราจัดงานกิจกรรมที่พื้นที่ส่วนกลาง) - ที่นี่ "khu vực chung" ก็ยังแปลว่าพื้นที่ส่วนกลาง.

Khu vực chung giúp xây dựng mối quan hệ giữa mọi người, tạo nên một cộng đồng vững mạnh.

(พื้นที่ส่วนกลางช่วยสร้างความสัมพันธ์ระหว่างผู้คน ทำให้ชุมชนเข้มแข็ง)