2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Thỏi vàng Lingote de ouro

Thỏi vàng (Lingote de ouro) No português, "thỏi vàng" significa "lingote de ouro".

É um bloco de ouro que é fundido e moldado em uma forma específica.

Em vietnamita, você pode entender "thỏi vàng" como "khối kim loại quý".

Exemplo 1: - Português: O thỏi vàng é muito valioso.

- Vietnamita: Thỏi vàng rất quý giá.

(Pronúncia: thói vàng rết quý giá) Exemplo 2: - Português: Os investidores compram thỏi vàng para proteger seu dinheiro.

- Vietnamita: Các nhà đầu tư mua thỏi vàng để bảo vệ tiền của họ.

(Pronúncia: các nhà đầu tư mua thỏi vàng để bảo vệ tiền của họ) Informação adicional: Os thỏi vàng são frequentemente utilizados como um investimento seguro.

- Português: Investir em thói vàng é uma boa escolha.

- Vietnamita: Đầu tư vào thỏi vàng là lựa chọn tốt.

(Pronúncia: đầu tư vào thỏi vàng là lựa chọn tốt) Exemplo 3: - Português: O preço do thói vàng sobe em tempos de crise.

- Vietnamita: Giá thỏi vàng tăng trong thời gian khủng hoảng.

(Pronúncia: giá thỏi vàng tăng trong thời gian khủng hoảng) Ao aprender sobre o thỏi vàng, você pode também se familiarizar com a cultura e economia vietnamita.

- Português: Os vietnamitas valorizam thói vàng em casamentos.

- Vietnamita: Người Việt Nam coi trọng thỏi vàng trong đám cưới.

(Pronúncia: người Việt Nam coi trọng thỏi vàng trong đám cưới) Glossário: - Thỏi vàng (Lingote de ouro): một khối vàng được định hình (một món đồ kim loại quý).

- Valoroso (Valioso): quý giá - Investidores (Investidores): nhà đầu tư - Proteger (Proteger): bảo vệ Esses conceitos podem aumentar seu vocabulário em Português e Vietnamita, além de ajudá-lo a compreender melhor o valor de thỏi vàng.