Ghi nợ Débito
Ghi nợ Débito (Ghi nợ bằng thẻ) - Débito Em português, "Ghi nợ" significa "debitar".
É um termo que usamos para falar sobre o uso de uma conta bancária para pagar por produtos ou serviços.
No Vietnamita, "Ghi nợ" (ɡi nɜː) có nghĩa là ghi lại số tiền bạn đã sử dụng từ tài khoản ngân hàng của mình.
Um exemplo de uso é quando você vai ao mercado e compra frutas.
Você pode pagar usando seu cartão de débito.
Em vietnamita, isso seria: "Tôi đã mua trái cây và thanh toán bằng thẻ ghi nợ." (Toy dah moo trah kay va thanh toan bang te ghi nợ.) A conta é subtraída imediatamente, por isso é chamado de "débito".
A expressão em vietnamita é "số tiền sẽ bị trừ ngay lập tức" (so tien se bi tru ngay lap tuc).
Outro exemplo: Se você pagar uma conta de luz usando o seu cartão de débito, isso é "Ghi nợ chi phí điện".
Em vietnamita, "Tôi đã thanh toán tiền điện bằng thẻ ghi nợ." (Toy dah thanh toan tien dien bang the ghi nợ.) Quando você usa um cartão de débito, é importante saber que você só pode gastar o que tem na conta.
Em vietnamita, isso significa "Bạn chỉ có thể chi tiêu những gì bạn có trong tài khoản." (Ban chi co the chi tieu nhung gi ban co trong tai khoan.) Para finalizar, "Ghi nợ Débito" é uma maneira importante de gerenciar suas finanças.
É seguro e prático para fazer compras.
Em vietnamita, "Sử dụng thẻ ghi nợ giúp bạn quản lý tài chính." (Sur dung the ghi no giup ban quan ly tai chinh.)