2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Phí dịch vụ Taxa de serviço

Phí dịch vụ (Taxa de serviço) Em Português: A 'taxa de serviço' é uma cobrança adicional que os clientes pagam em restaurantes, hotéis e outros serviços.

A taxa geralmente é uma porcentagem do total da conta.

É importante saber sobre essa taxa, pois ela pode afetar quanto você gastará no total.

Exemplo: - Se você gastar R$ 100 em um restaurante e a taxa de serviço for de 10%, você pagará uma taxa de R$ 10. Em Vietnamese: 'Phí dịch vụ' là một khoản thu thêm mà khách hàng phải trả ở nhà hàng, khách sạn và các dịch vụ khác.

Khoản phí này thường là một phần trăm của tổng hóa đơn.

Điều này rất quan trọng vì nó có thể ảnh hưởng đến số tiền bạn chi trả tổng cộng.

Ví dụ: - Nếu bạn chi 1 triệu đồng tại một nhà hàng và phí dịch vụ là 10%, bạn sẽ trả thêm 100 nghìn đồng.

Frases Importantes: 1. Em restaurantes, pode haver uma 'taxa de serviço'.

- Vietnamita: Ở các nhà hàng, có thể có 'phí dịch vụ'.

- Pronúncia: [Ê ra că nà hàng, có pờ tê tê dịch vụ.] 2. A taxa de serviço é opcional em alguns lugares.

- Vietnamita: Phí dịch vụ là tùy chọn ở một số nơi.

- Pronúncia: [Phee dịch vụ là tùy chôn ơ mộ số nọi.] 3. Verifique se a taxa está incluída na conta.

- Vietnamita: Kiểm tra xem phí có nằm trong hóa đơn không.

- Pronúncia: [Kiêm trê xem phí có nằm trông hóa đơn khong.] Conclusão: Saber sobre a 'taxa de serviço' é fundamental para entender suas despesas em serviços.

- Vietnamita: Hiểu về 'phí dịch vụ' là điều cần thiết để hiểu chi phí của bạn trong các dịch vụ.

Se você estiver em um país que fala vietnamita, lembre-se de perguntar sobre o 'phí dịch vụ'! - Pronúncia: [Se vợ đê ở ợn que nói tiếng việt, nhờ hỏi về 'phí dịch vụ'!]