Ngồi lại นั่งต่อ
Ngồi lại, Nằm xuống (Ngồi lại นั่งต่อ) Ngồi lại (นั่งเฉย ๆ) là một hành động đơn giản nhưng rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
Khi bạn ngồi lại, bạn có thể suy nghĩ, thư giãn hoặc thậm chí nói chuyện với bạn bè.
ตัวอย่าง: - "Bạn có thể ngồi lại đây không?" (Bạn có thể ngồi lại đây không?) - "Bạn" (bạn) là bạn, "có thể" (có thể) là có khả năng, "ngồi lại" (ngồi lại) có nghĩaคือ ngồiเฉย ๆ.
Nằm xuống (นอนลง) là khi bạn đặt cơ thể của bạn xuống giường hoặc mặt đất để nghỉ ngơi.
Hành động này rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.
ตัวอย่าง: - "Tôi cần nằm xuống để nghỉ một chút." (ฉันต้องนอนลงเพื่อพักผ่อนสักพัก) - "Tôi" (ฉัน) là tôi, "cần" (ต้องการ) là cần, "nằm xuống" (นอนลง) là hành động nằm để nghỉ ngơi.
Luyện tập : 1. Ngồi lại : Hãy cố gắng ngồi lại với một người bạn của bạn và hỏi họ về sở thích của họ.
- "Tôi muốn ngồi lại và trò chuyện với bạn." (ฉันต้องการนั่งต่อและพูดคุยกับคุณ) 2. Nằm xuống : Trước khi ngủ, hãy nằm xuống và nghĩ về những điều bạn đã làm trong ngày.
- "Hôm nay vui quá, tôi sẽ nằm xuống và nghỉ ngơi." (วันนี้สนุกมาก ฉันจะนอนลงและพักผ่อน) Hãy thử áp dụng những từ này trong cuộc sống hàng ngày của bạn nhé!