Bảo mật ความปลอดภัย
Bảo mật (ความปลอดภัย) หมายถึงการป้องกันข้อมูลและทรัพย์สินจากการเข้าถึงที่ไม่ได้รับอนุญาต và (และ) การสูญเสีย Bảo mật được chia thành nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như bảo mật thông tin (ข้อมูลที่สำคัญ), bảo mật mạng (เครือข่าย), và bảo mật cá nhân (ข้อมูลส่วนตัว).
ตัวอย่าง: - "Mật khẩu (รหัสผ่าน) phải đủ mạnh để bảo vệ thông tin cá nhân." (mật khẩu phải đủ mạnh để bảo vệ thông tin cá nhân) - "Chúng ta nên sử dụng phần mềm chống virus (ซอฟต์แวร์ป้องกันไวรัส) để đảm bảo sự an toàn cho máy tính của mình." (chúng ta nênใช้ phần mềm chống virus để đảm bảo sự an toàn cho máy tính của mình) การรักษาความปลอดภัยของข้อมูลสำคัญมาก trong thế giới kỹ thuật số ngày nay (ในโลกดิจิตอลสมัยนี้).
"Tôi (ฉัน) luôn thay đổi mật khẩu (เปลี่ยนรหัสผ่าน) mỗi 6 tháng." (tôi luôn thay đổi mật khẩu mỗi 6 tháng) ในส่วนของการป้องกันข้อมูลส่วนตัว (ข้อมูลส่วนบุคคล), เราควร cẩn thận khi chia sẻ thông tin trên mạng xã hội (ระวังเมื่อแชร์ข้อมูลในโซเชียลมีเดีย).
"Không nên tiết lộ thông tin nhạy cảm (ข้อมูลที่ละเอียดอ่อน) cho người khác." (ไม่ควรเปิดเผยข้อมูลที่ละเอียดอ่อนให้คนอื่น) การสร้างความเข้าใจเกี่ยวกับ Bảo mật rất quan trọng (ความเข้าใจเกี่ยวกับความปลอดภัยมีความสำคัญมาก).
"Hãy thường xuyên kiểm tra cài đặt bảo mật (ตั้งค่าความปลอดภัยอยู่เสมอ) trên thiết bị của bạn." (ตรวจสอบการตั้งค่าความปลอดภัยในอุปกรณ์ของคุณอยู่เสมอ) โดยสรุป, การ Bảo mật là điều cần thiết (เป็นสิ่งที่จำเป็น) để bảo vệ thông tin và tạo ra một môi trường an toàn cho tất cả chúng ta.
“Tôi (ฉัน) sẽ luôn chú ý đến Bảo mật của mình!” (ฉันจะให้ความสำคัญกับความปลอดภัยของฉันเสมอ!)