2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Thời tiết สภาพอากาศ

Thời tiết (สภาพอากาศ) Thời tiết là điều kiện của không khí ở một thời điểm và địa điểm cụ thể.

(สภาพอากาศคือสภาวะของอากาศในช่วงเวลาหนึ่งและสถานที่หนึ่ง) ใน tiếng Việt, có nhiều từ để miêu tả về thời tiết như: 1. Nắng (น่าสะ) - แดดออก - Ví dụ: Hôm nay trời nắng.

(วันนี้อากาศแจ่มใส) 2. Mưa (มื๋อ) - ฝนตก - Ví dụ: Trời đang mưa.

(ฝนกำลังตกอยู่) 3. Lạnh (แล่น) - หนาว - Ví dụ: Thời tiết hôm nay lạnh quá.

(อากาศวันนี้หนาวมาก) 4. Nóng (นอง) - ร้อน - Ví dụ: Hôm nay trời nóng.

(วันนี้อากาศร้อน) 5. Gió (ยอ) - ลม - Ví dụ: Có gió nhẹ.

(มีลมเบา ๆ) Như vậy, bạn có thể miêu tả thời tiết trong một ngày bằng cách sử dụng các từ và ví dụ trên.

(ดังนั้นคุณสามารถบรรยายสภาพอากาศในวันหนึ่งโดยใช้คำและตัวอย่างข้างต้น) Ngoài ra, khi bạn muốn hỏi về thời tiết, có thể nói: "Thời tiết hôm nay thế nào?" (วันนี้อากาศเป็นอย่างไรบ้าง?) และ câu trả lời có thể là: "Hôm nay trời mát mẻ." (วันนี้อากาศเย็นสบาย) Chúc bạn học tốt! (ขอให้คุณเรียนดี!)