2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Nơi nghỉ ngơi จุดพักผ่อน

Nơi nghỉ ngơi (จุดพักผ่อน) Nơi nghỉ ngơi เป็นสถานที่ที่เราใช้สำหรับการพักผ่อนและผ่อนคลาย (nơi để thư giãn và nghỉ ngơi).

มันสามารถเป็นบ้านส่วนตัว, โรงแรม, หรือสถานที่ธรรมชาติ เช่น ชายหาดหรือสวน (có thể là nhà riêng, khách sạn, hoặc nơi thiên nhiên như bãi biển hay công viên).

ตัวอย่างการใช้คำว่า "nơi nghỉ ngơi": 1. Chúng ta nên tìm một nơi nghỉ ngơi để thư giãn.

(พวกเราควรหาจุดพักผ่อนเพื่อผ่อนคลาย) 2. Tôi thích đi biển vào cuối tuần để tìm nơi nghỉ ngơi.

(ฉันชอบไปชายหาดในวันหยุดเพื่อหาจุดพักผ่อน) ในทุกๆ วัน, คนเราต้องทำงานหนัก (công việc căng thẳng) ดังนั้นการมี nơi nghỉ ngơiที่ดีจะช่วยให้เราสามารถ recharge อย่างมาก (giúp chúng ta nạp năng lượng).

นอกจากนี้, จุดพักผ่อนยังมีความสำคัญต่อสุขภาพจิต (sức khỏe tinh thần) และสุขภาพร่างกาย (sức khỏe thể chất).

เพราะฉะนั้น, ควรหาช่วงเวลาที่จะไปที่นั่นเสมอ (luôn nên dành thời gian để đến đó).

ตัวอย่างอื่นๆ 3. Nơi nghỉ ngơi của tôi có một cái vườn xinh đẹp.

(จุดพักผ่อนของฉันมีสวนที่สวยงาม) 4. Chúng ta có thể đi cắm trại để tìm nơi nghỉ ngơi giữa thiên nhiên.

(เราสามารถไปตั้งแคมป์เพื่อหาจุดพักผ่อนท่ามกลางธรรมชาติ) การพบเจอที่ไหนสักแห่งที่สามารถทำให้เรารู้สึกสงบ (nơi có thể mang lại sự bình yên) จึงเป็นสิ่งสำคัญต่อชีวิตประจำวันของเรา.