2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Giảm bớt đồ ăn nhanh Reduzir fast food

Giảm bớt đồ ăn nhanh - Reduzir fast food A alimentação saudável é muito importante.

(Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng.) Reduzir o consumo de fast food (giảm bớt việc tiêu thụ đồ ăn nhanh) pode ajudar a melhorar a saúde.

Exemplo 1: Eu costumava comer hambúrguer (tôi thường ăn hamburger).

Mas agora, eu estou tentando comer mais saladas (nhưng bây giờ, tôi đang cố gắng ăn nhiều salad hơn).

Pronúncia: "tôi thường ăn hamburger" - [toi thuong an hamburger] Pronúncia: "nhưng bây giờ, tôi đang cố gắng ăn nhiều salad hơn" - [nhung bay gio, toi dang co gang an nhieu salad hon] Exemplo 2: Em vez de ir a uma lanchonete (thay vì đi đến một quầy ăn nhanh), eu preparo comida em casa.

(tôi chuẩn bị thức ăn ở nhà.) Pronúncia: "thay vì đi đến một quầy ăn nhanh" - [thay vi di den mot quay an nhanh] Pronúncia: "tôi chuẩn bị thức ăn ở nhà" - [toi chuan bi thuc an o nha] Exemplo 3: Para um lanche, eu como frutas (để ăn vặt, tôi ăn trái cây) em vez de batatas fritas.

Pronúncia: "để ăn vặt, tôi ăn trái cây" - [de an vat, toi an trai cay] Ao cozinhar em casa, (Nhờ nấu ăn ở nhà,) você pode controlar os ingredientes.

(bạn có thể kiểm soát các thành phần.) Exemplo 4: No café da manhã, ao invés de comer um croissant (vào bữa sáng, thay vì ăn bánh sừng bò), eu como iogurte com frutas.

Pronúncia: "vào bữa sáng, thay vì ăn bánh sừng bò" - [vao bua sang, thay vi an banh sung bo] Pronúncia: "tôi ăn sữa chua với trái cây" - [toi an sua chua voi trai cay] Em resumo, reduzir o fast food é benéfico (tóm lại, giảm bớt đồ ăn nhanh là có lợi).

Ao fazer escolhas saudáveis, (khi bạn đưa ra sự lựa chọn lành mạnh) você sente mais energia (bạn sẽ cảm thấy năng lượng nhiều hơn) e saúde melhor.

Pronúncia: "tóm lại, giảm bớt đồ ăn nhanh là có lợi" - [tom lai, giam bot do an nhanh la co loi] Pronúncia: "khi bạn đưa ra sự lựa chọn lành mạnh" - [khi ban dua ra su lua chon lanh manh] Pronúncia: "bạn sẽ cảm thấy năng lượng nhiều hơn" - [ban se cam thay nang luong nhieu hon] Portanto, que tal começar a mudar seus hábitos? (Vậy bạn đã sẵn sàng bắt đầu thay đổi thói quen của mình chưa?)