Bạn thích làm gì cùng gia đình? คุณชอบทำอะไรกับครอบครัว?
คุณชอบทำอะไรกับครอบครัว? (Bạn thích làm gì cùng gia đình?) กับครอบครัวของฉัน, ฉันชอบทำหลายอย่าง เช่น การไปเที่ยวด้วยกัน.
(Tôi thích đi du lịch cùng gia đình.) เรามักจะไปสวนสนุกหรือทะเลด้วยกัน.
(Chúng tôi thường đi công viên giải trí hay biển cùng nhau.) บางครั้ง, เราเลือกที่จะทำอาหารร่วมกันที่บ้าน.
(Đôi khi, chúng tôi chọn làm món ăn chung tại nhà.) มันสนุกมากที่ได้ร่วมมือกันทำอาหารและพูดคุย.
(Rất thú vị khi cùng nhau nấu ăn và trò chuyện.) นอกจากนี้, เราชอบดูหนังในช่วงสุดสัปดาห์.
(Ngoài ra, chúng tôi thích xem phim vào cuối tuần.) เราจะเลือกหนังที่ทุกคนชอบและนั่งดูด้วยกัน.
(Chúng tôi sẽ chọn film mà tất cả mọi người thích và ngồi xem bên nhau.) การใช้เวลากับครอบครัวทำให้ความสัมพันธ์แน่นแฟ้นมากขึ้น.
(Dành thời gian với gia đình giúp mối quan hệ gắn bó hơn.) นั่นคือเหตุผลที่ฉันรักกิจกรรมที่ทำร่วมกับครอบครัว.
(Đó là lý do tại sao tôi yêu thích các hoạt động làm cùng gia đình.)