2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Từng ai cũng yêu thích những bữa tiệc. Todos amam festas.

Portuguese: A frase “Từng ai cũng yêu thích những bữa tiệc” significa “Todos amam festas”.

Vamos analisar essa frase em partes: - Từng ai (tung ai) significa "todos" ou "cada um".

É uma forma de se referir a todos sem exceção.

Por exemplo, se você disser "từng ai cũng có thể tham gia" (tung ai cung co the tham gia), isso significa "todos podem participar".

- cũng (cum) é uma palavra que significa "também".

Por exemplo, “Eu também gosto” é "Tôi cũng thích" (toi cum thik).

- yêu thích (yêu thik) significa "amar" ou "gostar muito".

Um exemplo seria: "Eu amo chocolate" que em Vietnamese é "Tôi yêu thích sô cô la" (toi yêu thik so co la).

- những bữa tiệc (nhung bua tiec) refere-se a "as festas".

Um exemplo de uso pode ser “As festas são divertidas” que em Vietnamese é "Những bữa tiệc rất vui" (nhung bua tiec rat vui).

Assim, a frase completa "Từng ai cũng yêu thích những bữa tiệc" é usada para expressar que todas as pessoas têm um carinho especial por festas.

Vietnamese: Câu “Từng ai cũng yêu thích những bữa tiệc” có nghĩa là "Todos amam festas".

Hãy phân tích câu này theo từng phần: - Từng ai (tung ai) có nghĩa là "todos" hoặc "mỗi người".

Khi bạn nói "từng ai cũng có thể tham gia" (tung ai cung co the tham gia), điều đó có nghĩa là "todos podem participar".

- cũng (cum) là từ có nghĩa là "também".

Ví dụ, “Tôi cũng thích” (eu também gosto) là "Eu também gosto".

- yêu thích (yêu thik) có nghĩa là "amar" hoặc "thích rất nhiều".

Ví dụ: "Tôi yêu thích sách" có nghĩa là "Eu amo livros".

- những bữa tiệc (nhung bua tiec) ám chỉ "as festas".

Câu ví dụ có thể là “Những bữa tiệc rất thú vị” (As festas são muito divertidas).

Vì vậy, câu hoàn chỉnh "Từng ai cũng yêu thích những bữa tiệc" được sử dụng để diễn tả rằng tất cả mọi người đều yêu thích các bữa tiệc.