Xin chào! Tôi là Mình đã học tiếng Thái được
Xin chào! Tôi là (สวัสดีครับ/ค่ะ! ผม/ฉันคือ) Mình đã học tiếng Thái được (ผม/ฉันได้เรียนภาษาไทยแล้ว) một thời gian.
- Trong tiếng Việt, khi bạn muốn giới thiệu về bản thân, bạn có thể nói "Tôi là.
.
." (ฉันคือ.
.
.).
Ví dụ như "Tôi là học sinh." (ฉันคือนักเรียน) phát âm là "Tôi là hộc sinh." - Nếu bạn muốn nói rằng bạn đã học một ngôn ngữ nào đó, bạn có thể sử dụng câu "Tôi đã học.
.
." (ฉันได้เรียน.
.
.).
Ví dụ, "Tôi đã học tiếng Thái được một năm." (ฉันได้เรียนภาษาไทยมาเป็นเวลา 1 ปี) phát âm là "Tôi đã hộc tiếng Thái được một năm." - Khi bạn muốn nói về những gì bạn muốn làm tiếp theo, bạn có thể sử dụng câu "Tôi muốn học tiếp.
.
." (ฉันต้องการเรียนต่อ.
.
.).
Ví dụ, "Tôi muốn học tiếp tiếng Thái." (ฉันต้องการเรียนต่อภาษาไทย) phát âm là "Tôi muốn hộc tiếp tiếng Thái." Như vậy, bạn hãy thử nói "Xin chào! Tôi là.
.
." (สวัสดีครับ/ค่ะ! ผม/ฉันคือ.
.
.) trong khi kết hợp các câu khác nhau liên quan đến việc học tiếng Thái.
Chúc bạn học tập vui vẻ và tiến bộ!