Dịch vụ taxi Serviço de táxi
Dịch vụ taxi - Serviço de táxi O serviço de táxi é uma forma comum de transporte em muitas cidades.
No Vietnã, o táxi é muito utilizado pela sua conveniência.
1. Chọn taxi - Escolhendo um táxi - Você pode chamar um táxi na rua ou usar um aplicativo.
- *Bạn có thể gọi taxi trên đường phố hoặc sử dụng ứng dụng.
* (pronúncia: "ban có thể gọi táxi trên đường phố hoặc sử dụng ứng dụng") 2. Số điện thoại - Número de telefone - Se precisar, você pode ligar para um serviço de táxi.
- *Nếu cần, bạn có thể gọi cho dịch vụ taxi.
* (pronúncia: "nếu cần, ban có thể gọi cho dịch vụ táxi") 3. Giá cước - Tarifa - As tarifas variam de acordo com a distância e o tempo.
- *Giá cước thay đổi tùy theo khoảng cách và thời gian.
* (pronúncia: "giá cước thay đổi tùy theo khoảng cách và thời gian") 4. Thanh toán - Pagamento - O pagamento pode ser feito em dinheiro ou cartão de crédito.
- *Thanh toán có thể được thực hiện bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.
* (pronúncia: "thanh toán có thể được thực hiện bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng") 5. Địa chỉ - Endereço - Para onde você quer ir? - *Bạn muốn đi đâu?* (pronúncia: "ban muốn đi đâu?") 6. Thời gian - Tempo - O tempo de espera pode variar.
- *Thời gian chờ có thể thay đổi.
* (pronúncia: "thời gian chờ có thể thay đổi") 7. Lợi ích - Benefícios - Utilizar táxi é seguro e confortável.
- *Sử dụng taxi an toàn và thoải mái.
* (pronúncia: "sử dụng taxi an toàn và thoải mái") Exemplo de conversa: Cliente : Tôi muốn đi đến sân bay.
Bạn có thể cho tôi biết giá không? *(Eu quero ir ao aeroporto.
Você pode me dizer o preço?)* (pronúncia: "tôi muốn đi đến sân bay.
bạn có thể cho tôi biết giá không?") Taxista : Giá khoảng 200.000 đồng.
*(O preço é cerca de 200.000 dongs.)* (pronúncia: "giá khoảng hai trăm nghìn đồng.") Cliente : Tôi sẽ trả bằng thẻ tín dụng.
*(Eu vou pagar com cartão de crédito.)* (pronúncia: "tôi sẽ trả bằng thẻ tín dụng.") Ao usar o serviço de táxi no Vietnã, é importante ter algumas frases básicas em mente para facilitar a comunicação.