2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Gia đình tôi ครอบครัวของฉัน

Gia đình tôi (ครอบครัวของฉัน) là một phần quan trọng trong cuộc sống của tôi.

(คือส่วนสำคัญในชีวิตของฉัน) Trong gia đình tôi, có bốn người.

(ในครอบครัวของฉันมีคนสี่คน) Bố tôi (พ่อของฉัน) tên là Minh.

(ชื่อมินห์) Ông làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật.

(ท่านทำงานในสาขาวิศวกรรม) Mẹ tôi (แม่ของฉัน) tên là Lan.

(ชื่อคาน) Bà làm công việc trong cửa hàng.

(ท่านทำงานในร้านค้า) Tôi có một em trai (ฉันมีน้องชายคนหนึ่ง) tên là Hùng.

(ชื่อฮุง) Hùng rất thích chơi bóng đá.

(ฮุงชอบเล่นฟุตบอล) Còn tôi thì thích đọc sách.

(ส่วนฉันชอบอ่านหนังสือ) Gia đình tôi thường tổ chức các buổi đi chơi vào cuối tuần.

(ครอบครัวของเรามักจะจัดกิจกรรมไปเที่ยวในวันหยุดสุดสัปดาห์) Chúng tôi thường đi công viên hoặc xem phim cùng nhau.

(เราชอบไปสวนสาธารณะหรือดูหนังด้วยกัน) Tôi rất yêu thương gia đình của mình.

(ฉันรักครอบครัวของฉันมาก) Gia đình là chỗ dựa vững chắc trong cuộc sống.

(ครอบครัวคือที่พึ่งที่มั่นคงในชีวิต)